Tổ yến và 5 lợi ích sức khỏe tuyệt vời

Tổ yến về cơ bản được sản xuất ở Đông Nam Á các nước, với các đặc điểm về số lượng hiếm, hương vị thơm ngon và giá trị dinh dưỡng cao. Ngay từ thời nhà Đường, nó đã được coi là thực phẩm cao cấp cho sức khỏe và là biểu tượng cho địa vị của các vị quan thời xưa.

Y học cổ truyền cho rằng tổ yến tính bình, vị ngọt, tác dụng thông kinh bổ phổi, dạ dày, thận; và có đặc tính làm ẩm phổi, giải đờm và ngừng ho. Từ lâu, người phương Đông tin rằng ăn tổ yến có thể tăng cường sức khỏe và nó đã trở thành một thói quen tốt cho sức khỏe. Hãy cùng tìm hiểu những lợi ích từ tổ yến đối với sức khỏe qua bài viết này của LMS – Giảm Béo Chuẩn Y Khoa nhé.

1. Tổ yến thường được sản xuất ở đâu?

Quốc gia Địa điểm Loại tổ yến
Indonesia Kalimantan, Sumatra, Java, Sulawesi Tổ yến đảo, tổ yến nhà
Malaysia Sarawak (động Niah) and Sabah (động Gomantong), Kuala Lumpur Tổ yến đảo, tổ yến nhà
Thái Lan Phía Nam (Chumphon, Changwat Songkhla, Krabi) , Miền trung Thái Lam Tổ yến đảo, tổ yến nhà
Việt Nam Hội An, Nha Trang, Quy Nhơn Tổ yến đảo
Philippines Đảo Palawan Tổ yến cỏ
Burma Tanintharyi Tổ yến  nhà
Combodia Preah Sihanouk, Koh Kong, Kampot Tổ yến đảo, tổ yến nhà
Trung Quốc Tỉnh Quảng Đông, Đảo Hải Nam, Tỉnh Vân Nam Tổ yến đảo
Tổ yến
Từ lâu, người phương Đông tin rằng ăn tổ yến có thể tăng cường sức khỏe và nó đã trở thành một thói quen tốt cho sức khỏe.

2. Các thành phần chính trong tổ yến

 Thành phần chính của tổ yến theo thứ tự hàm lượng từ thấp đến cao là chất béo, chất khô, carbohydrate và protein. Hàm lượng chất béo nhỏ hơn 0,5% chứng tỏ tổ yến là thực phẩm ít chất béo. Hàm lượng chất khô của tổ yến sạch là khoảng 5%, trong khi của tổ yến lông vũ cao hơn một chút.

Sự khác biệt tổ yến với độ sạch khác nhau là do sự hiện diện của lông vũ và các vật lạ khác. Hàm lượng Na, Mg, K và Ca nói chung là cao. Nhưng hàm lượng vi lượng thiết yếu như Fe, Cu và các kim loại nặng như thủy ngân và Asen khác nhau trong các mẫu, có thể liên quan đến môi trường kiếm ăn và môi trường làm tổ của chim yến. 

Hàm lượng protein trong đó quan trọng nhất là acid sialic (SA). SA là thành phần nổi bật nhất trong tổ yến, với hàm lượng chiếm khoảng 10%. Nó còn được gọi là “acid tổ yến” vì nó chứa cao nhất so với các sản phẩm tự nhiên khác. Hàm lượng protein trên 50%, là thành phần cao nhất trong tổ yến. Nhưng tổ yến có thể không phải là nguồn tốt chứa protein chất lượng cao

Bởi vì tổ yến không thể cải thiện tình trạng suy dinh dưỡng của chuột do tiêu thụ protein với các yếu tố hạn chế, trong khi một lượng nhỏ whey protein hoặc bột hạt lanh có thể làm được. Bên cạnh đó, tốc độ tiêu hóa không nhanh bằng protein của gà luộc.

Một nghiên cứu gần đây đã phân tích 22 loại acid amin trong 10 loại tổ yến. Tổng cộng có 20 acid amin được phát hiện, bao gồm 8 acid amin thiết yếu. Hydroxyproline (Hyp) và sarcosine (Sar) không được phát hiện, cho thấy rằng tổ yến không có collagen. Tổng acid amin thiết yếu được tìm thấy trong các mẫu tổ yến (17,8 g/100 g) cao hơn đáng kể so với trong các thực phẩm giàu protein khác như trứng (4,7–7,0 g/100 g) và sữa (1,1 g/100 g).

Hàm lượng nước cao chứa trong tổ yến có lợi cho sự phát triển của vi khuẩn và không tốt cho việc bảo quản, trong khi hàm lượng nước thấp làm cho chúng khô và dễ vỡ, gây bất tiện cho việc vận chuyển. Theo tiêu chuẩn của Malaysia, Indonesia và Thái Lan, hàm lượng nước nên được kiểm soát dưới 15%.

3. Các thành phần trong các loại tổ yến khác nhau

Các thành phần của tổ yến tự nhiên bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các học giả đã nghiên cứu sự khác biệt của các thành phần khác nhau, trong đó có sự khác biệt trong tổ yến từ các vị trí địa lý khác nhau

Các loài và khu vực làm tổ của chim yến cũng ảnh hưởng đến các thành phần. Sự khác biệt tổng số acid amin trong trong các loại tổ yến khác nhau có thể đến 23%. Bên cạnh đó, sự khác biệt giữa Tyr và Glu được đề xuất để phân biệt tổ yến trong nhà và hang động.

Mặc dù nghiên cứu về thành phần đã được thực hiện từ đầu thế kỷ trước, nhưng cho đến nay vẫn chưa có kết quả toàn diện và có hệ thống. Các nghiên cứu về ảnh hưởng từ loài chim yến, nguồn thức ăn và mùa làm tổ cũng bị hạn chế. Vì vậy, chúng ta chưa thể có cái nhìn tổng quát về chất lượng từng loại yến khác nhau.

Đặc điểm

phân loại

Loại

Mô tả

Khu vực thu hoạch

Đảo Thu hoạch từ đảo
Nhà Thu hoạch từ nhà yến

Màu sắc

Yến trắng Tổ yến màu trắng
Yến vàng Tổ yến màu vàng
Yến đỏ Tổ yến màu dỏ
Yến đỏ góc Chỉ có 2 góc tổ yến màu đỏ

Chất lượng

Tổ yến hảo hạng Ăn được, đã làm sạch lông
Tổ yến lông  Phần lớn tổ là lông yến
Tổ yến cỏ Phần lớn tổ là cỏ

Hình dạng tổ yến

Tổ yến dạng cốc Hình dạng tổ hoàn chỉnh, giống hình nửa bát; thường nằm trên vách đá
Tổ yến hình tam giác Hình dạng tam giác; nằm ở góc
Tổ yến dạng khuôn Hình dạng khác nhau tùy loại khuôn
Tổ yến sợi Tổ yến hoàn chỉnh bị vỡ trong quá trình vận chuyển hoặc chế biến.
Tổ yến mảnh Các mảnh bị nghiền nát, chứa tất cả các phần của tổ yến

Mật độ yến

Tổ yến đặc Các sợi của EBN được phân bổ đồng đều và các khoảng trống hẹp
Tổ yến thường Các sợi của EBN phân bố không đồng đều và các khoảng trống lớn

Loại bỏ tạp chất

Công nghệ khô Làm sạch không dùng nước
Công nghệ bán khô Làm sạch sau khi được phun nước
Công nghệ ướt Làm sạch trong nước

4. Tác dụng của Tổ yến

Y học cổ truyền cho rằng tổ yến có chức năng bổ phổi, dưỡng dạ dày, bổ gan, sáng mắt và bổ tim. Ăn tổ yến là một loại hình văn hóa sức khỏe phương Đông và được ghi lại trong các đơn thuốc, liệu pháp ăn kiêng và kinh nghiệm dân gian trong sách y học của các triều đại trước đây. Mặc dù nó chưa được liệt kê trong danh mục tương đồng về thuốc và thực phẩm của Bộ Y tế. Nhưng nó có thể được nhìn thấy trong các tiêu chuẩn y học Đông y.

Trong những năm gần đây, một số lượng lớn các nghiên cứu đã xuất hiện, chủ yếu tập trung vào tác dụng kháng virus, điều hòa miễn dịch, học tập và tăng cường trí nhớ, cải thiện bệnh thoái hóa thần kinh và tác dụng chống oxy hóa. Cơ chế cho thấy hoạt động sinh học của tổ yến chủ yếu là do sự hiện diện của SA

4.1. Kháng virus cúm

Acid sialic (SA), nằm ở đầu tận cùng của glycoprotein, có thể ức chế một số vị trí kháng nguyên quan trọng do đó bảo vệ các glycoprotein này không bị hệ thống miễn dịch xung quanh nhận biết và phân hủy.

Sau khi thủy phân trypsin, tổ yến có thể vô hiệu hóa virus cúm lây nhiễm vào tế bào Hoạt tính kháng virus từ các nguồn gốc khác nhau là không giống nhau, nó có liên quan tích cực đến hàm lượng của SA acetyl hóa trong tổ yến.

Các hoạt động chống virus của tổ yến nguồn gốc tự nhiên và nhà cũng khác nhau, và cần có các thí nghiệm sâu hơn để chứng minh lý do. 

Y học cổ truyền cho rằng tổ yến có chức năng bổ phổi, dưỡng dạ dày, bổ gan, sáng mắt và bổ tim.

4.2. Cải thiện trí thông minh và trí nhớ

SA là dưỡng chất quan trọng cho sự phát triển trí não ở trẻ sơ sinh. Nó là một thành phần của tế bào não và acid polysialic, được liên kết với chuỗi oligosaccharide của yếu tố kết dính tế bào thần kinh.

Các yếu tố kết dính não và polydiallyl hóa tế bào thần kinh đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo các kết nối synap, hình thành trí nhớ và tăng trưởng tế bào thần kinh. SA được tổng hợp từ gan. Trẻ sơ sinh không thể tự tổng hợp đủ SA do đó gan không phát triển tốt. Vì vậy, chúng phải lấy SA từ người mẹ.

Sau khi sinh, mức SA ở các bà mẹ có xu hướng giảm dần theo thời gian. Do đó, việc bà mẹ uống SA liên tục trong thời kỳ mang thai và cho con bú có thể cung cấp đủ SA cho trẻ và giúp duy trì nồng độ SA của chính trẻ

4.3. Cải thiện các bệnh thoái hóa thần kinh

Các bệnh thoái hóa thần kinh (chẳng hạn như bệnh Alzheimer (AD) và bệnh Parkinson (PD)) là do mất tế bào thần kinh v/hoặc vỏ myelin của chúng, sẽ nặng hơn theo thời gian và dẫn đến rối loạn chức năng.

Tổ yến có thể tăng cường đáng kể trí nhớ và đóng vai trò bảo vệ thần kinh bằng cách ức chế quá trình viêm thần kinh và stress oxy hóa, cho thấy rằng đây có thể là một lựa chọn khả thi để cải thiện các bệnh thoái hóa thần kinh. 

Thời kỳ mãn kinh gây ra rối loạn chức năng nhận thức và trí nhớ do suy giảm tính dẻo của tế bào thần kinh ở vùng hải mã. Tổ yến và estrogen có thể tăng cường khả năng học tập và trí nhớ trong không gian. Và tổ yến không cho thấy nhiều độc tính đối với gan như estrogen.

Tổ yến bảo vệ thần kinh chống lại tổn thương do thiếu hụt estrogen gây ra. Những phát hiện này cho thấy chúng có thể đóng vai trò là một ứng cử viên hấp dẫn và chiến lược mới để điều trị lâm sàng các bệnh thoái hóa thần kinh ở thời kỳ mãn kinh.

4.4. Tác dụng chống oxy hóa, chống viêm và chống lão hóa

Lão hóa là không thể tránh khỏi, nhưng nó có thể bị trì hoãn. Tổ yến đặc biệt là các thành phần có trọng lượng phân tử nhỏ hơn 3 kDa, có thể làm tăng hoạt động của enzym chống oxy hóa và làm giảm hàm lượng các sản phẩm peroxy hóa lipid, và sau đó làm chậm quá trình lão hóa. Triglycerid chứa trong tổ yến rất giàu acid béo không bão hòa, góp phần quan trọng vào tác dụng chống oxy hóa.

Ngoài ra chúng có thể làm tăng nhịp độ chống oxy hóa và tổng số chất chống oxy hóa và giảm mức độ stress oxy hóa. Ngoài ra, nó có khả năng bảo vệ và ngăn ngừa những thay đổi trong mô học và chức năng của hệ thống sinh sản. Sản phẩm có thể ức chế sự hình thành yếu tố hoại tử khối u và oxit nitric, cũng làm giảm một phần chế độ ăn nhiều chất béo.

4.5. Cải thiện các bệnh tim mạch

Tổ yến có tỷ lệ acid béo không bão hòa cao so với chất béo bão hòa, có lợi cho việc giảm cholesterol huyết thanh và xơ cứng động mạch chủ và ngăn ngừa bệnh tim.

Tổ yến có thể làm giảm tình trạng tăng cholesterol trong máu và tình trạng tạo huyết khối do chế độ ăn uống nhiều chất béo gây ra, đồng thời ngăn chặn sự xấu đi của các chỉ số trao đổi chất và sự thay đổi các gen truyền tín hiệu insulin. 

Như vậy, khoa học hiện đại qua nhiều nghiên cứu khác nhau đã chứng minh công dụng tuyệt vời của tổ yến được y học cổ truyền phương Đông sử dụng qua nhiều thế kỷ. Tổ yến có nhiều tác dụng như chống virus, cải thiện trí thông minh và trí nhớ, cải thiện các bệnh thoái hóa thần kinh, thúc đẩy phân chia tế bào, cải thiện các bệnh tim mạch, ải thiện sức mạnh của xương, tăng độ dày của lớp da… Cần có thêm nhiều nghiên cứu để so sánh giữa các loại tổ yến từ các loài và khu vực khác nhau.

Nguồn:

  1. Lee, T. H., et al., (2019). Characterization of polar and non-polar compounds of house edible bird’s nest (EBN) from Johor, Malaysia.
  2. Shangguan, G. L., et al., (2018). Determination of amino acids in different cubilose by method of online pre-column OPA-FMOC derivatization HPLC. Science and Technology of Food Industry. 
  3. 3. Dai Y, et al., 2021, A comprehensive review of edible bird’s nest. Food Res Int.

Theo BS Hồng Quân

– Cố vấn chuyên môn LMS

Xem thêm: Dị ứng và không dung nạp thực phẩm

Chia sẻ :
Share on facebook
Share on email
Tin liên quan

THAY ĐỔI CƠ THỂ NGAY HÔM NAY

Liên hệ để được đội nhóm tư vấn trực tiếp

Hotline

0984.641.264

Email

lmsgiambeochuanykhoa@gmail.com

Address

566 Lê Duẩn, Phường Eatam, Buôn Ma Thuột, Đăk Lăk

THAY ĐỔI CƠ THỂ NGAY HÔM NAY

Liên hệ để được đội nhóm tư vấn trực tiếp

Hotline

0984.641.264

Email

lmsgiambeochuanykhoa@gmail.com

Address

566 Lê Duẩn, Phường Eatam, Buôn Ma Thuột, Đăk Lăk